Bạn chuẩn bị đi du lịch tại những khu thiên đường mua sắm ở Paris, Hồng Kông, Thái Lan…?
- Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất (Có phiên âm)
- Tất tần tật những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho bé
- Hướng dẫn học phương pháp Pimsleur – Tiếng Anh cho người mới bắt đầu
- Top 7 phần mềm giải bài tập Tiếng Anh bằng camera chính xác nhất năm 2023
- Bí quyết học tiếng Anh lớp 6 cực dễ dàng
Bạn đã lên kế hoạch “hốt” thật nhiều đồ “xịn sò” nhưng lại không biết phải nói thế nào khi đi shopping?
Bạn đang xem: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Chủ đề mua sắm
Hay bạn là người bán hàng, và cửa hàng của bạn nằm ở khu người nước ngoài cư trú?
Bạn muốn phấn đấu trở thành nhân viên bán hàng xuất sắc nhưng lại chưa biết cách giao tiếp với các thượng đế phương Tây?
Vậy thì bài viết này chính là bí kíp cho bạn.
Và mình ở đây để giúp bạn, chỉ cần thuộc nằm lòng những từ vựng, câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề mua sắm này là bạn hoàn toàn tự tin rồi.
Let’s go!
A – Từ Vựng, Cụm Từ Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản Về Mua Sắm
1 – Từ vựng về thực phẩm
Non-fat milk: sữa không béo
Ketchup: tương cà chua
Unsalted peanuts: đậu phộng rang không muối
Yogurt: sữa chua
Flour: bột
Cheese: pho mát
Eggs: trứng
Meat: thịt
Juice: nước ép hoa quả
Sugar: đường
Butter: bơ
Salt: muối
Pepper: ớt
Olive oil: dầu ô liu
Cheeseburger: bánh mì kẹp thịt pho mát
Crisps: khoai tây lát
Tea: trà
Ice-cream: kem
Lemonade: nước chanh
Snacks: đồ ăn vặt
Bread: bánh mì
Milk: sữa
Ham: thịt giăm bông, thịt xông khói
2 – Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản về đồ dùng hàng ngày
Bath towel: khăn tắm
Bath toys: đồ chơi khi tắm
Bleach: thuốc tẩy trắng
Broom: chổi
Clothes line: dây phơi đồ
Clothes pin: kẹp phơi đồ
Comb: lược
Dryer: máy sấy
Dustpan: xẻng hót rác
Electric razor: dao cạo râu điện
Facecloth: khăn mặt
Fly swatter: vỉ ruồi
Xem thêm : Đáp án sách bài tập Tiếng Anh lớp 7 – Lưu Hoằng Trí
Hanger: móc phơi quần áo
Iron: bàn là
Ironing board: bàn để là quần áo
Lighter: bật lửa
Matchbook: hộp diêm
Mop: cây lau nhà
Mouthwash: nước súc miệng
Razor: dao cạo râu
Scrub brush: bàn chải giặt
Shampoo: dầu gội đầu
Sink: bồn rửa mặt
Soap: xà phòng
Sponge: miếng bọt biển
Spray bottle: bình xịt
Toilet paper: giấy vệ sinh
Toothbrush: bàn chải đánh răng
Towel: khăn tắm
Trash bag: bao đựng rác
Trash can: thùng rác
Vacuum cleaner: máy hút bụi
Washcloth: khăn lau
Washing machine: máy giặt
3 – Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong siêu thị, cửa hàng
Aisle: lối đi
Bin: thùng chứa
Baked goods: đồ khô (bánh quy, bánh ngọt…)
Beverage: thức uống giải khát
Bread counter: quầy bánh mì
Carrier bag: túi đựng hàng
Canned goods: đồ đóng hộp
Cashier: người thu ngân
Cash register: máy đếm tiền
Check: séc
Checkout: quầy thu tiền
Counter: quầy hàng
Dairy products: các sản phẩm làm từ sữa
Drink/ Beverages: đồ uống
Freezer: máy làm lạnh
Frozen foods: thức ăn đông lạnh
Frozen foods section: quầy đông lạnh
Groceries: hàng tạp hóa
Grocery: cửa hàng tạp hóa
Household items/goods: đồ gia dụng
Scale: cái cân đĩa
Xem thêm : 1500 tu vung tieng Anh thông dung nhat
Shelf: kệ, ngăn, giá để hàng
Shopping basket/cart: xe đẩy, giỏ mua hàng
4 – Từ vựng tiếng Anh về trang phục
Baseball cap: mũ lưỡi trai
Tie: cà vạt
Raincoat: áo mưa
Overcoat: áo măng tô
Dress: váy liền
Skirt: chân váy
Blouse: áo sơ mi nữ
Mini-skirt: váy ngắn
Suit: bộ com lê
T-shirt: áo phông
Cardigan: áo khoác len mỏng
Tie: cà vạt
Boxer shorts: quần đùi
Sweater: áo len
Shirt: áo sơ mi
5 – Những cụm từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản về mua sắm
Buy 1 get 1 free: Mua 1 tặng 1
Buy 1 get 50% off your second item: Mua 1 sản phẩm được giảm 50% sản phẩm thứ hai
Buy now pay later: Mua trước, thanh toán sau
Expires: Hạn sử dụng
Exchange only: Chỉ chấp nhận đổi hàng
Deposit required: Đặt cọc bắt buộc
No delivery: Không giao hàng
No exchanges or refunds: Không chấp nhận đổi trả hay hoàn trả
6 – Những danh từ luôn dùng ở số nhiều:
Trousers: quần tây
Scissors: kéo
Jeans: quần bò
Shorts: quần soóc
Pyjamas: đồ ngủ
Stockings: tất dài
Tights: quần tất
Socks: tất
High heels: giày cao gót
Boots: bốt
Gloves: găng tay
C – Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản Chủ Đề Mua Sắm Dành Cho Khách Hàng
1 – Những câu giao tiếp chung

2 – Những câu giao tiếp tiếng Anh mua sắm nhu yếu phẩm, thực phẩm thường ngày
3 – Các câu giao tiếp tiếng Anh tại cửa hàng trang phục, trang sức
Chú thích:
(*) Vì quy định cỡ giày ở các nước là khác nhau, nên nếu như bạn không biết cỡ giày chính xác của họ là bao nhiêu thì có thể sử dụng những cụm từ thay thế sau: extra small (nhỏ nhất), small (nhỏ), large (rộng), extra large (rộng nhất).
(**) Trong văn hóa giao tiếp của nước ngoài, các cỡ quần áo thường được nói rõ ràng, không nói viết tắt: XS – Extra small, S – small, M – Medium, L – Large, XL – Extra large.
Lưu ý: Đối với những danh từ như jeans, shorts,…ta phải chia động từ “to be” ở số nhiều.
4 – Khi quyết định mua hàng
5 – Những câu tiếng Anh giao tiếp tại quầy thanh toán dành cho khách hàng
6 – Những câu giao tiếp tiếng Anh nêu vấn đề, trả lại hàng
D – Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Mua Sắm Dành Cho Nhân Viên Bán Hàng
1 – Những câu giao tiếp tiếng Anh về nhu yếu phẩm, thực phẩm thường ngày
2 – Những câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng trang phục, trang sức
3 – Những câu tiếng Anh giao tiếp tại quầy thanh toán
Những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề mua sắm quả thực rất đơn giản và dễ nhớ phải không?
Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho công việc, cũng như những chuyến du lịch sắp tới của bạn.
Nhanh tay lưu lại vào cuốn cẩm nang học tiếng Anh của bạn và ôn luyện thuờng xuyên để mau chóng thành thạo tiếng Anh giao tiếp cơ bản nhé!
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Học Tiếng Anh








