Thông tin về khóa học
Tên khoa: Khoa Kế toán Kiểm toán
Hệ đào tạo: Đại học
Bạn đang xem: Khung chương trình đào tạo
Tên ngành: Kiểm toán
Xem thêm : 100 Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Giao Tiếp 2022
Mã ngành: 7340302
Khung chương trình
Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Học kỳ Kiểu học phần Học phần (theo mã) Tổng LT TH/TN BTL/ĐA Tiên quyết Học trước I. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG I.1 Ngoài khung 25.00 Có tự chọn I.2 Lý luận chính trị 11.00 Bắt buộc 1 LP6011 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2.0 2.00 0.00 0.00 1 2 LP6010 Triết học Mác-Lênin 3.0 3.00 0.00 0.00 1 3 LP6012 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 2.00 0.00 0.00 2 4 LP6013 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 2.00 0.00 0.00 3 5 LP6004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 2.00 0.00 0.00 4 I.3 Khoa học xã hội và nhân văn 9.00 Có tự chọnKiến thức bắt buộc 2.00 2.00 0.00 0.00 1 1203107 Pháp luật đại cương 2.0 2.00 0.00 0.00 2 TcKiT1 2 2 0 0 1 1403114 Kỹ năng giao tiếp 2.0 2.00 0.00 0.00 2 2 1403133 Tâm lý học người tiêu dùng 2.0 2.00 0.00 0.00 2 3 1603162 Văn hóa doanh nghiệp 2.0 2.00 0.00 0.00 2 TcNN 5 5 0 0 1 1303181 Tiếng Anh Thương mại 5.0 2.67 0.00 2.33 6 2 FL6297 Tiếng Hàn 5.0 2.67 0.00 2.33 6 3 FL6104 Tiếng Nhật 5.0 2.67 0.00 2.33 6 4 FL6105 Tiếng Trung 5.0 2.67 0.00 2.33 6 I.4 Khoa học tự nhiên – Toán học – Tin học 12.00 Có tự chọnKiến thức bắt buộc 9.00 9.00 0.00 0.00 1 1003107 Toán cao cấp 1 3.0 3.00 0.00 0.00 1 2 1003109 Toán cao cấp 2C 3.0 3.00 0.00 0.00 2 3 1003111 Xác suất thống kê 3.0 3.00 0.00 0.00 3 TcKiT2 3 3 0 0 1 1603104 Đạo đức kinh doanh 3.0 3.00 0.00 0.00 3 2 1603106 Địa lý kinh tế 3.0 3.00 0.00 0.00 3 3 1603121 Lịch sử kinh tế thế giới 3.0 3.00 0.00 0.00 3 I.5 Giáo dục thể chất 4.00 Có tự chọnKiến thức bắt buộc 4.00 4.00 0.00 0.00 TcGDTC 0 0 0 0 1 0903135 Bóng đá 1 1.0 0.00 1.00 0.00 1 2 0903136 Bóng đá 2 1.0 0.00 1.00 0.00 1 3 0903139 Cầu mây 1 1.0 0.00 1.00 0.00 1 4 0903140 Cầu mây 2 1.0 0.00 1.00 0.00 1 5 0903137 Đá cầu 1 1.0 0.00 1.00 0.00 1 6 0903138 Đá cầu 2 1.0 0.00 1.00 0.00 1 7 0903141 Tennis 1 1.0 0.00 1.00 0.00 1 8 0903142 Tennis 2 1.0 0.00 1.00 0.00 1 9 0903113 Aerobic 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 10 0903117 Bơi 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 11 0903127 Bóng bàn 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 12 0903115 Bóng chuyền 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 13 0903129 Bóng rổ 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 14 0903133 Cầu lông 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 15 0903121 Karate 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 16 0903123 Khiêu vũ 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 17 0903125 Pencak Silat 1 1.0 0.00 1.00 0.00 3 18 0903114 Aerobic 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 19 0903118 Bơi 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 20 0903128 Bóng bàn 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 21 0903116 Bóng chuyền 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 22 0903130 Bóng rổ 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 23 0903134 Cầu lông 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 24 0903122 Karate 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 25 0903124 Khiêu vũ 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 26 0903126 Pencak Silat 2 1.0 0.00 1.00 0.00 4 I.6 Giáo dục quốc phòng an ninh 8.00 Bắt buộc 1 0903101 Công tác quốc phòng, an ninh 2.0 2.00 0.00 0.00 1 2 0903102 Đường lối quân sự của Đảng 3.0 3.00 0.00 0.00 1 3 0903108 Quân sự chung và CTKT bắn súng TLAK (CKC) 3.0 0.00 3.00 0.00 1 II. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP II.1 Kiến thức cơ sở 43.00 Có tự chọnKiến thức bắt buộc 38.00 38.00 0.00 0.00 1 1603115 Kinh tế vi mô 4.0 4.00 0.00 0.00 2 2 1603116 Kinh tế vĩ mô 3.0 3.00 0.00 0.00 3 3 1103121 Nguyên lý kế toán 3.0 3.00 0.00 0.00 3 4 1103120 Lý thuyết kiểm toán 3.0 3.00 0.00 0.00 4 5 1603122 Lý thuyết thống kê 3.0 2.00 1.00 0.00 4 6 1603148 Tài chính tiền tệ 3.0 3.00 0.00 0.00 4 7 1003102 Kinh tế lượng 3.0 3.00 0.00 0.00 5 8 1203104 Luật kinh tế 3.0 3.00 0.00 0.00 5 9 1603123 Marketing căn bản 3.0 2.00 1.00 0.00 5 10 1603144 Tài chính doanh nghiệp 3.0 2.00 1.00 0.00 5 11 1603143 Tài chính công 3.0 2.00 1.00 0.00 6 12 1103137 Thực tập cơ sở ngành 4.0 0.00 0.00 4.00 6 TcKiT3 2 2 0 0 1 1603117 Kỹ năng làm việc nhóm 2.0 2.00 0.00 0.00 4 2 1603142 Quản trị văn phòng 2.0 2.00 0.00 0.00 4 3 1103136 Thăm quan thực tế (Ngành Kiểm toán) 2.0 0.00 0.00 2.00 4 TcKiT4 3 3 0 0 1 1603155 Thị trường chứng khoán 3.0 2.00 1.00 0.00 5 2 1603151 Toán tài chính 3.0 2.00 1.00 0.00 5 3 1603185 Xác định rủi ro và áp dụng quy trình xử lý rủi ro 3.0 3.00 0.00 0.00 5 II.2 Kiến thức chuyên ngành 45.00 Có tự chọnKiến thức bắt buộc 43.00 43.00 0.00 0.00 1 1103109 Kế toán tài chính 1 3.0 3.00 0.00 0.00 4 2 1103110 Kế toán tài chính 2 3.0 3.00 0.00 0.00 5 3 1103118 Kiểm toán tài chính 1 3.0 2.00 1.00 0.00 5 4 1103106 Kế toán quản trị 1 3.0 2.00 1.00 0.00 6 5 1103115 Kế toán và lập báo cáo thuế 3.0 2.00 1.00 0.00 6 6 1103134 Kiểm toán tài chính 2 3.0 2.00 1.00 0.00 6 7 1103159 Nghiên cứu, ứng dụng trong kế toán, kiểm toán 3.0 2.00 1.00 0.00 6 8 1103102 Hệ thống thông tin kế toán 3.0 2.00 1.00 0.00 7 9 1103103 Kế toán công 1 4.0 3.00 1.00 0.00 7 10 1103117 Kiểm soát nội bộ 2.0 2.00 0.00 0.00 7 11 1103129 Kiểm soát quản lý 3.0 3.00 0.00 0.00 7 12 1103130 Kiểm toán hoạt động 3.0 3.00 0.00 0.00 7 13 1103135 Kiểm toán tài chính 3 2.0 1.00 1.00 0.00 7 14 1103122 Phân tích báo cáo tài chính 3.0 2.00 1.00 0.00 7 15 1103162 Thực hành nghề nghiệp kiểm toán 2.0 1.00 1.00 0.00 7 TcKiT5 2 2 0 0 1 1103105 Kế toán công ty 2.0 2.00 0.00 0.00 7 2 1103114 Kế toán trong các ngành kinh tế đặc thù 2.0 2.00 0.00 0.00 7 3 1103123 Tổ chức công tác kế toán 2.0 2.00 0.00 0.00 7 II.3 Thực tập tốt nghiệp và làm đồ án/khóa luận tốt nghiệp 15.00 Kiến thức bắt buộc 8.00 8.00 0.00 0.00 1 1103128 Đồ án/ khóa luận tốt nghiệp (Ngành Kiểm toán) 7.0 0.00 0.00 7.00 8 2 1103138 Thực tập tốt nghiệp 8.0 0.00 0.00 8.00 8 TcTnKiT 7 7 0 0 1 1103127 Chuyên đề kiểm toán 4.0 3.00 1.00 0.00 8 2 1103108 Kế toán quốc tế 3.0 3.00 0.00 0.00 8 3 1103111 Kế toán tài chính 3 3.0 1.00 2.00 0.00 8 Tổng số tín chỉ 147.00
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Giáo Dục


![[:vi]TOP CÁC TRƯỜNG ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG CHẤT LƯỢNG[:]](https://sigma.edu.vn/wp-content/uploads/2024/06/cac-truong-dai-hoc-dao-tao-ky-thuat-xay-dung-1-350x150.jpg)

