May mặc hiện là một dưới một số ngành quan trọng của Việt Nam với thời cơ việc làm rộng mở cùng nhiều chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Tuy nhiên, chuyên ngành này lại mang tính hội nhập rất đắt vì nó là khuynh hướng của thế giới chứ chẳng phải của mỗi đất nước riêng lẻ.
Chính vì vậy, việc học tiếng Anh chuyên ngành may mặc gần như là điều buộc phải với bất luôn người nào làm dưới ngành nghề này.
Bạn đang xem: Tiếng Anh chuyên ngành may mặc – Tổng hợp từ vựng cần nhớ
Hiểu được điều đó ngày hôm nay chúng tôi sẽ cung ứng cho bạn một số kiến thức thiết yếu như: cách học tiếng Anh chuyên ngành may công nghiệp, bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc hay nhất. Hy vọng nó sẽ giúp bạn vững bước trên con đường sự nghiệp của mình.
1. Tại sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc?
Tương tự như những ngành nghề khác, tiếng Anh của chuyên ngành này khá khó vì từ vựng khó nhớ, nhiều thuật ngữ chuyên môn, cấu trúc câu tương đối phức tạp,…dễ khiến cho người học nản chí. Tuy nhiên không ai nên bỏ qua bộ môn này vì:
- Cung cấp cho bạn những thuật ngữ chuyên ngành hay. Chẳng hạn như từ “peach crease”, nếu không được học bạn sẽ không hiểu chúng là “vải bị nhăn”,…và nhiều từ vựng khó khác.
- Việc học tiếng Anh chuyên ngành may công nghiệp còn giúp bạn thuận lợi hơn khi học tập kiến thức chuyên ngành. Có nhiều tài liệu hay bằng tiếng Anh chưa được chuyển ngữ sang tiếng Việt. Bạn có thể chủ động tiếp thu kiến thức từ những nguồn này.
- Như đã nói ở trên, thời trang là ngành có tính hội nhập rất cao. Vì thế khi học tốt tiếng Anh chuyên ngành thời trang, bạn sẽ có nhiều cơ hội làm việc không chỉ trong nước mà còn ở các quốc gia khác với mức thu nhập hấp dẫn hơn.
2. Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Nhiều người cảm thấy việc học tiếng Anh chuyên ngành rất khó và dễ thất bại. Tuy nhiên để học tốt cũng không quá hạn chế nếu như bạn chịu khó và nắm vững được một số điều trong đây:
- Khoanh vùng lại một số nhóm từ ngữ có mối liên quan với nhau. Các thuật ngữ tiếng Anh của chuyên ngành may rất nhiều, chỉ nhìn thôi cũng khiến người ta nản chí. Tuy nhiên, hãy khoanh vùng một số nhóm từ vựng lại với nhau. Những nhóm này có đặc điểm chung nào đó để khiến bạn dễ liên tưởng nhất. Điều này vô cùng có lợi khi ghi nhớ đấy.
- Học đi kèm với hành. Nếu người học chỉ chăm chăm học từ vựng mà không áp dụng thực thế sẽ rất dễ quên. Thay vì chỉ ngồi ghi ghi chép chép, hãy thực hành ngay với một số từ vừa học được. Chẳng hạn đặt câu có chưa từ vựng đó, thực hành giao tiếp với đồng nghiệp hay học tiếng Anh với một số công cụ trực quan ngay tại xưởng may,…
- Không học theo cách máy móc. Nhiều người ý kiến rằng chỉ cần nắm vững những cấu trúc, học thật nhiều từ vựng đến khi cần sẽ chắp ghép lại và phản xạ tốt hơn. Tuy nhiên cách này lại rất phản khoa học. Bởi phản xạ của con người cũng giống như trí nhớ vậy, cần thời gian rèn luyện mới có được hiệu quả tốt được. Vì thế, thay vì học một cách may móc hãy học đi đôi với hành nhé.
Xem thêm:
- Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí và cơ điện tử
3. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc
Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề chuyên ngành giáo dục
- Từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh
Tiếng Anh chuyên ngành May mặc là một phần quan trọng trong ngữ pháp trong tiếng anh, vì thế bạn cần nắm rõ. Và nếu bạn đang học ngữ pháp tiếng Anh căn bản thì TuhocIELTS gợi ý bạn trang web học tiếng Anh miễn phí chất lượng là Bhiu.edu.vn.
4. Các động từ thường được sử dụng trong tiếng Anh chuyên ngành may mặc
- To attire: mặc quần áo phù hợp, đẹp, trang trọng, lịch sự
- To buckle: siết quần áo bằng kéo khóa
- To button: siết quần áo bằng cúc
- To fasten: đóng, cài khóa hoặc khuy
- To unfasten: mở cúc ở quần áo
- To unzip: mở khóa kéo
- To zip: kéo khóa vào
- To hang out: làm khô quần áo, trang phục sau khi đã được giặt, phơi quần áo
- To hang up: treo quần áo lên
- To try on: Mặc thử trang phục
- To turn up: cắt ngắn váy, quần để phù hợp với dáng người
- To wrap up: mặc thêm quần áo ấm vào
5. Các thuật ngữ và từ viết tắt chuyên ngành may mặc quan trọng
- Blindstitch heming: Vắt sổ lai mờ
- Sample (/ˈsɑːm.pəl/ ): Hàng mẫu, hàng trưng bày
- Blind stitching: May khuất, may luôn
- Braided piping: Viền vải
- Breast pocket: Túi ở ngực
- Blind stitch: Đệm khuy
- Button shank: Chân nút
- Buttonhole (/ˈbʌt.ən.həʊl/): Khuy áo
- Coat collar: Cổ áo vest
- Against each other: Sự tương phản
- Armhole (/ˈɑːm.həʊl/): Vòng nách
- Attach (/əˈtætʃ/): Đính, đơm, ráp
- Back sleeve: Tay sau
- Back split: Xẻ tà ở lưng
- Back vent: Xẻ tà sau
- Batwing sleeve: Tay cánh dơi
- Bellows pleayt: Ply hộp
- Bellows pockey: Túi dạng hộp
- Bias skirt: Váy xéo
- Bias tape: Dây xéo
- Bind hem: Lược lai
- Binding (/ˈbaɪn.dɪŋ/ ): Dây trang trí, viền
- Blind seam: Đường may giả
6. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may mặc thông dụng
Tuhocielts.vn sẽ cung cấp cho bạn một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may thông dụng nhất, giúp bạn có thể ứng dụng được ngay vào trong giao tiếp hàng ngày, cùng tìm hiểu và học ngay nào!
- What style do you want to design?
- Kiểu dáng mà bạn mong muốn đặt may trông như thế nào?
- I want to have a pair of trousers like this design, can you make it?
- Tôi muốn may một chiếc áo theo thiết kế này, bạn có thể làm được nó không?
- We would like to place an order of office uniforms following this design
- Chúng tôi muốn đặt một đơn hàng may quần áo đồng phục của văn phòng theo mẫu sau?
- What is the quantity of your order? How many types of size do you want?
- Bạn muốn đặt may với số lượng bao nhiêu và kích thước như thế nào?
- If i increase our order/increase the order size , can you offer a bigger discount/reduce the price?
- Nếu tôi đặt may với số lượng lớn hơn, bạn có giảm giá thành không?
- We’ll reduce the price by 10% if you increase the order by 10%
- Chúng tôi sẽ giảm giá 5% nếu bạn tăng quy mô đơn đặt hàng lên 5%
Trên đây là tất tần tật mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may cụ thể nhất, hi vọng sẽ giúp ích cho bạn dùng dưới công việc cũng như dưới đời sống một cách hiệu quả nhất. Ngoài ra bạn cũng cần phải bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh để việc học tiếng Anh giao tiếp đạt tối ưu nhất.
7. Đoạn hội thoại về chuyên ngành may mặc bằng tiếng Anh
7.1. Đoạn thoại chào hỏi khách
Sales Assistant: Hi. Welcome to our tailor. (Xin chào quý khách. Chào mừng anh đến với cửa hàng may của chúng tôi)
Customer: Good morning. (Chào bạn)
Sales Assistant: What can we do for you? (Chúng tôi có thể giúp được gì cho anh ạ?)
Customer: I want you to make me a suit in European style. (Tôi muốn đặt may một bộ quần áo kiểu Âu)
Xem thêm : Bài tập A An The lớp 9 có đáp án
Sales Assistant: Yes, please come in. Please consider and select the clothing pattern and type of fabric. (Vâng, mời anh vào trong. Anh hãy xem và lựa chọn kiểu dáng cũng như loại vải may)
Customer: I choose model A2 with high quality fabric. (Tôi chọn mẫu A2 với loại vải chất lượng cao)
Sales Assistant: You do not need to worry about the quality. All of our fabric are high quality. We never use low quality one. (Anh không cần phải lo lắng về chất lượng đâu. Tất cả vải ở đây đều có chất lượng cao. Chúng tôi không bao giờ sử dụng bất kỳ loại vải kém chất lượng nào)
Customer: Perfect. (Vậy quá tốt rồi)
Sales Assistant: Please enter the next room to have your size measured. (Vui lòng đi sang phòng kế bên để lấy số đo kích thước của anh)
7.2. Hội thoại chọn vải
Sales Assistant: Good morning. May I help you? (Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho anh?)
Customer: Yes, I’d like some material. It’s very smooth material. (Vâng, tôi muốn mua một ít vải. Tôi muốn loại vải phải tốt và mịn.)
Sales Assistant: It’s made of pure silk. (Nó được làm từ lụa tơ tằm ạ.)
Customer: How much is it? (Loại vải này giá bao nhiêu vậy?)
Sales Assistant: It’s three dollars and fifty cents a meter. (Một mét vải có giá ba đô la và năm mươi xu.)
Customer: I’ll have 2 meters, please. (Tôi cần hai mét.)
Sales Assistant: Anything else? (Anh còn cần thêm sản phẩm gì nữa không?)
Customer: Yes, Have you got cotton material? (Vâng, bạn có vải bông không?)
Sales Assistant: Yes, we have. How about this one? (Vâng, chúng tôi có đó ạ. Loại này thì thế nào?)
Xem thêm : Vì sao Gen Z chuộng giao tiếp trực tuyến?
Customer: I’ll take 4 meters. How much is that altogether? (Tôi sẽ lấy 4 mét loại vải này. Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy?)
Sales Assistant: That’s $16 altogether. (Tổng cộng là 16 đô la.)
Customer: Here you are. Thank you.(Đây. Cảm ơn bạn.)
Sales Assistant: Thank you.(Cảm ơn quý khách)
7.3. Đoạn hội thoại đặt hàng số lượng lớn
Sales Assistant: What style do you want to make? (Anh muốn đặt sản phẩm kiểu nào ạ?)
Customer: I want to have a blouse like this design, can you do it? (Tôi muốn may một chiếc áo cánh theo thiết kế này, bạn có thể làm được không?)
Sales Assistant: Ok. We will reduce the price by 6% if you increase the order by 6%. (Được chứ. Chúng tôi sẽ giảm giá 6% nếu anh đặt thêm 6%.)
Customer: How long does this order take? (Bên bạn mất khoảng bao lâu để hoàn thành đơn hàng này?)
Sales Assistant: Two months, we will ship this order for you. (Hai tháng, chúng tôi sẽ chuyển đơn hàng này cho anh.)
Customer: OK. Thank you. (OK. Cảm ơn bạn)
7.4. Mẫu hội thoại chốt đơn hàng và chào khách
Sales Assistant: Your measurement is done. Please fill in here and make deposit. (Anh đã đo xong rồi. Vui lòng điền vào đây và đặt cọc trước)
Customer: Here you are. (Tiền đặt cọc đây)
Sales Assistant: Thank you so much. Please come back in 4 days to get your suit. (Cảm ơn rất nhiều. Hẹn anh 4 ngày nữa quay lại nhận quần áo)
>>> Những chủ đề từ vựng liên quan:
- Từ vựng tiếng Anh về quần áo
- Từ vựng tiếng Anh về đồ trang sức
- 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
www.tuhocielts.vn
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Học Tiếng Anh








