A1 được xem là mức độ từ vựng cơ bản nhất nhưng lại đóng vai trò quan trọng. Bởi vì nếu không nắm chắc được các từ vựng tiếng Anh A1, bạn sẽ không thể học được các từ vựng cao hơn ở trình độ A2, B1, B2, C1, C2. Vậy có bao nhiêu từ vựng tiếng Anh thuộc mức A1 và nằm trong những chủ đề nào? Hãy cùng PREP.VN khám phá ngay dưới đây nhé!
- 9 cấu trúc câu trong tiếng anh cơ bản để bắt đầu học Writing
- 3000 từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất cho người mới bắt đầu
- 200+ BÀI TẬP CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH (CÓ ĐÁP ÁN)
- Tiếng Anh xuất nhập khẩu – tình huống gọi điện đặt hàng
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Kết nối tri thức cả năm hay, đầy đủ nhất

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề thông dụng
Dưới đây, PREP.VN đã sưu tầm và tổng hợp từ vựng A1 đầy đủ nhất kèm theo ý nghĩa, loại từ để các bạn biết cách dùng chính xác các từ này!
Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh A1 đầy đủ, chính xác nhất
1. Lời chào hỏi (Greetings)
Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu các lời chào bằng những từ vựng tiếng Anh A1 nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Lời chào hỏi (Greetings)
Good morning: Chào buổi sáng
Hello: Xin chào, chào
Morning: (Chào)/ buổi sáng
Hello there: Xin chào, chào
Good afternoon: Chào buổi chiều
Hi: Xin chào, chào
Good evening: Chào buổi tối
Hi there: Xin chào, chào
Welcome: Xin mời vào, chào mừng
2. Số đếm (Numbers)
Các số đếm trong tiếng Anh sẽ có cách gọi như thế nào? Hãy cùng PREP.VN tìn hiểu ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Số đếm (Numbers)
Number (n): Số
Eleven (n): Mười một
One (n): Một
Twelve (n): Mười hai
Two (n): Hai
Thirteen (n): Mười ba
Three (n): Ba
Fourteen (n): Mười bốn
Four (n): Bốn
Fifteen (n): Mười lăm
Five (n): Năm
Sixteen (n): Mười sáu
Six (n): Sáu
Seventeen (n): Mười bảy
Seven (n): Bảy
Eighteen (n): Mười tám
Eight (n): Tám
Nineteen (n): Mười chín
Nine (n): Chín
Twenty (n): Hai mươi
Ten (n): Mười
3. Màu sắc (Colours)
Có bao nhiêu màu sắc tiếng Anh thuộc trình độ A1? Cùng PREP tìm hiểu trong bảng dưới đây bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Màu sắc (Colours)
Red (n): Màu đỏ
Brown (n): Màu nâu
Blue (n): Màu xanh dương
Black (n): Màu đen
Yellow (n): Màu vàng
White (n): Màu trắng
Green (n): Màu xanh lá cây
Grey (n): Màu xám
Orange (n): Màu cam
Silver (n): Màu bạc
Purple (n): Màu tím
Gold (n): Màu vàng (vàng kim)
Pink (n): Màu hồng
Beige (n): Màu be
Maroon (n): Màu nâu đỏ
4. Thời gian, ngày trong tuần (Days)
Ngày, tháng, năm tiếng Anh là gì? Bạn đã biết cách đọc các thứ trong một tuần bằng tiếng Anh hay chưa? Hãy tham khảo bảng từ vựng A1 dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Thời gian, ngày trong tuần (Days)
Day (n): Ngày
Monday (n): Thứ 2
Week (n): Tuần
Tuesday (n): Thứ 3
Month (n): Tháng
Wednesday (n): Thứ 4
Year (n): Năm
Thursday (n): Thứ 5
Weekend (n): Cuối tuần
Friday (n): Thứ 6
Saturday (n): Thứ 7
Sunday (n): Chủ nhật
5. Các tháng trong năm (Months)
Sau các ngày sẽ đến các tháng, hãy cùng từ vựng tiếng Anh A1 về các tháng trong năm sẽ có tên gọi từ vựng tiếng Anh A1 là gì nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Thời gian, ngày trong tuần (Days)
January (n): Tháng Một
July (n): Tháng Bảy
February (n): Tháng Hai
August (n : Tháng Tám
March (n): Tháng Ba
September (n : Tháng Chín
April (n) : Tháng Tư
October (n : Tháng Mười
May (n : Tháng Năm
November (n : Tháng Mười Một
June (n : Tháng Sáu
December (n : Tháng Mười Hai
6. Thời tiết (Weather)
Có bao nhiêu từ vựng tiếng Anh A1 thuộc chủ đề thời tiết? Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu tên gọi các mùa trong năm, các tính từ miêu tả thời tiết dưới bảng từ vựng này nhé!

Từ vựng mức A1 tiếng Anh: Chủ đề thời tiết (Weather)
Weather (n): Thời tiết
Sun (n): Mặt trời
Bad (adj): (thời tiết) xấu
Ice (n): Băng, đá
Good (adj): (thời tiết) đẹp, đẹp trời
Snow (n): Tuyết, (trời) tuyết rơi
Change (v): Sự thay đổi, thay đổi
Cold (adj): Lạnh
Rain (n): Cơn mưa, (trời) mưa
Hot (adj): Nóng
Dark (adj): (trời) tối sầm
Warm (adj): Ấm
Wind (n): Gió
7. Đồ ăn và đồ uống (Foods & Drinks)
Đồ ăn thức uống là chủ đề rất phổ biến ở từ vựng tiếng Anh A1 mà còn từ vựng A2. B1, B2,. C1, C2 cũng đều có mặt. Hãy cùng PREP tìm hiểu từ vựng tiếng Anh A1 về chủ đề về đồ ăn và đồ uống ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề về đồ ăn và đồ uống (Foods & Drinks)
Meal (n): Bữa ăn
Salad (n): Rau trộn
Breakfast (n): Bữa sáng
Sandwich (n): Bánh mì kẹp
Lunch (n): Bữa trưa
Soup (n): Súp, Canh
Dinner (n): Bữa tối
Cake (n): Bánh
Food (n): Thức ăn
Butter (n): Bơ
Meat (n): Thịt
Chocolate (n): Sô cô la
Fruit (n): Trái cây
Ice cream (n): Kem
Chicken (n): Gà
Drink (n): Uống/Đồ uống
Egg (n): Trứng
Beer (n): Bia
Fish (n): Cá
Coffee (n): Cà phê
Vegetable (n): Rau củ quả
Juice (n): Nước ép
Pepper (n): Ớt
Milk (n): Sữa
Bread (n): Bánh mì
Tea (n): Trà
Pizza (n): Pizza
Water (n): Nước
Rice (n): Gạo
Wine (n): Rượu
8. Gia đình và bạn bè (Family & Friend)
Gia đình và bạn bè là chủ đề rất quen thuộc và gần gũi. Hãy cùng PREP tìm hiểu xem các từ vựng A1 miêu tả 2 chủ đề quen thuộc này là gì nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề gia đình và bạn bè (Family & Friend)
Family (n): Gia đình
Husband (n): Chồng
Parent (n): Bố mẹ
Wife (n): Vợ
Mother (n): Mẹ
House (n): Căn nhà, ngôi nhà
Father (n): Bố
Home (n): Tổ ấm
Child (n): Bọn trẻ, con
Room (n): Phòng
Son (n): Con trai
Xem thêm : Trọn bộ bài tập tiếng Anh lớp 8 theo chương trình mới (đủ 4 kỹ năng + đáp án)
Living room (n): Phòng khách
Daughter (n): Con gái
Bathroom (n): Phòng tắm
Brother (n): Anh trai, em trai
Bedroom (n): Phòng ngủ
Sister (n): Chị gái, em gái
Dining room (n): Phòng ăn
Grandparent (n): Ông bà
Kitchen (n): Phòng bếp
Grandmother (n): Bà
Chair (n): Cái ghế
Grandfather (n): Ông
Table (n): Cái bàn
Grandchild (n): Cháu
Bed (n): Cái giường
Granddaughter (n): Cháu gái
Desk (n): Cái bàn
Grandson (n): Cháu trai
Picture (n): Bức tranh
Cousin (n): Anh họ, chị họ, em họ
Bath (n): Bồn tắm
Shower (n): Vòi hoa sen
Television (n): Tivi
9. Công việc (Work)
Về chủ đề công việc thì chúng ta sẽ cùng PREP tìm hiểu tên của các loại công việc ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề công việc (Work)
Doctor (n): Bác sĩ
Work (n): Công việc, làm việc
Driver (n): Người lái xe
Job (n): Công việc
Teacher (n): Giáo viên
Draw (v): Vẽ
Waiter/waitress (n): Nam/Nữ phục vụ
Paint (v): Tô màu
Boring (adj): Nhàm chán
Dance (v): Nhảy, múa
Exciting (adj): Thú vị
Drive (v): Lái xe
Easy (adj): Dễ dàng
Sing (v): Hát
Difficult (adj): Khó khăn
Teach (v): Dạy học
Business (n): Kinh doanh
Write (v): Viết
Hospital (n): Bệnh viện
10. Du lịch (Travel)
Du lịch sẽ là chủ đề tiếp theo góp mặt vào danh sách từ vựng tiếng Anh A1. Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay bây giờ nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề về đi du lịch (Travel)
Holiday (n): Kỳ nghỉ
Beach (n): Biển
Vacation (n): Kỳ nghỉ mát
Sea (n): Biển
Bus (n): Xe buýt
River (n): Sông
Train (n): Tàu hỏa
Park (n): Công viên
Station (n): Sân ga
Museum (n): Bảo tàng
Boat (n): Thuyền
Travel (v): Du lịch
Bike (n): Xe đạp
Stay (v): Ở lại
Car (n): Xe ô tô
See (v): Ngắm, nhìn
Taxi (n): Xe taxi
Visit (v): Thăm
Hotel (n): Khách sạn
Go (v): Đi
Plane (n): Máy bay
Beautiful (adj): Đẹp
11. Động vật (Animals)
Hãy cùng PREP tìm hiểu xem các danh từ chỉ các con vật thuộc từ vựng tiếng Anh A1 bao gồm những từ vựng nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề động vật (Animals)
Animal (n): động vật
Hen (n): gà mái
Bear (n): con gấu
Cow (n): con bò
Bee (n): con ong
Crocodile (n): Cá sấu
Bird (n): chim
Dog (n): chó
Cat (n): con mèo
Donkey (n): con lừa
Duck (n): con vịt
elephant (n): con voi
Fish (n): cá
Frog (n): con ếch
Giraffe (n): hươu cao cổ
Goat (n): con dê
Hippo (n): con hà mã
Horse (n): ngựa
Zebra (n): ngựa vằn
Jellyfish (n): con sứa
Zoo (n): vườn bách thú
Lizard (n): con thằn lằn
Bat (n): con dơi
Monkey (n): con khỉ
Cage (n): cái lồng
mouse/mice (n): con chuột
Fly (n): con ruồi
Pet (n): thú cưng
Dolphin (n): cá heo
polar bear (n): gấu Bắc cực
Kitten (n): mèo con
Sheep (n): con cừu
Lion (n): con sư tử
Spider (n): con nhện
Panda (n): gấu trúc
Tail (n): đuôi
Parrot (n): con vẹt
Tiger (n): con hổ
Penguin (n): chim cánh cụt
Puppy (n): cún yêu
Rabbit (n): con thỏ
Shark (n): cá mập
Snail (n) : ốc sên
Whale (n) : cá voi
12. Cơ thể và sức khỏe (Body & Health)
Tiếp theo đến với chủ đề cơ thể và sức khỏe, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem các từ vựng xuất hiện trong chủ đề này là những từ nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề cơ thể và sức khỏe (Body & Health )
Arm (n): cánh tay
Hand (n): bàn tay
Body (n): thân hình
Ear (n): tai
Eye (n): mắt
Face (n): khuôn mặt
foot/feet (n): bàn chân
Leg (n): chân
Hair (n): tóc
Mouth (n): miệng
Nose (n): mũi
Smile (n): nụ cười
Back (n): lưng
Neck (n): cổ
Beard (n): râu
Shoulder (n): vai
blond(e) (adj): tóc vàng hoe
Stomach (n): cái bụng
Curly (adj): tóc quăn
Thin (n): gầy
Fair (adj): tóc vàng nhạt
tooth/teeth (n): răng
Fat (adj): mập
Mustache (n): ria mép
13. Trang phục (Clothes)
Về chủ đề trang phục, có rất nhiều loại kiểu quần áo mà chúng ta sử dụng hàng ngày, vậy bạn có biết chúng có tên tiếng Anh là gì không? Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề trang phục (Clothes)
Xem thêm : Top 10+ trang web học từ vựng tiếng Anh miễn phí
Bag (n): cái túi
Shoe (n): giày
baseball cap (n): mũ bóng chày
Shorts (n): quần short
Boots (n): bốt
Skirt (n): chân váy
Clothes (n): quần áo
Sock (n): bít tất
Dress (n): đầm
Trousers (n): quần dài
Glasses (n): kính
T-shirt (n): Áo thun
Handbag (n): túi xách tay
Wear (n): mặc
Hat (n): mũ
Coat (n : áo choàng
Jacket (n): áo khoác
Helmet (n : mũ bảo hiểm
Jeans (n): Quần jean
Scarf (n : khăn quàng cổ
Shirt (n): áo sơ mi
Sweater (n : áo len
Swimsuit (n): đồ bơi
14. Trường học (School)
Trường học chắc hẳn là chủ đề rất quen thuộc đối với chúng ta, vậy hãy cùng nhau tìm hiểu xem với chủ đề trường học có những từ vựng nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề trường học (School)
School (n): trường học
Sit (v): ngồi
Board (n): Cái bảng
Spell (v): Đánh vần
Chair (n): cái ghế
Stand (v): đứng
Book (n): sách
Paint (v): sơn
Bookcase (n): tủ sách
Read (v): đọc
Class (n): lớp học
Learn (v): học hỏi
Classroom (n): lớp học
Lesson (n): bài học
Close (n): đóng
Letter (n): thư từ
Open (n): mở
Line (n): đường kẻ
Computer (n): máy tính
Listen (v): Nghe
Pen (n): cái bút
Look (v): Nhìn
Eraser (n): cái tẩy
Music (n): Âm nhạc
Pencil (n): bút chì
Sentence (n): câu
Picture (n): hình ảnh
Story (n): câu chuyện
Window (n): cửa sổ
Teacher (n): giáo viên
15. Thể thao và giải trí (Sports & leisure)
Có bao nhiêu từ vựng về thể thao thuộc trình độ A1? Cùng PREP tìm hiểu trong bảng đưới dây bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề thể thao và giải trí (Sports & leisure)
Sport (n): thể thao
Enjoy (v): thưởng thức
Badminton (n): cầu lông
Favorite (adj): yêu thích
Hobby (n): sở thích
Photo (n): hình chụp
Ball (n): quả bóng
Picture (n): hình ảnh
Baseball (n): bóng chày
Radio (n): Đài
Basketball (n): bóng rổ
Band (n): ban nhạc
Fishing (n): đánh bắt cá
Swim (v): bơi
Football (n): bóng đá
Kick (v): đá
Soccer (n): bóng đá
Jump (v): nhảy
Game (n): trò chơi
Bounce (v): nảy
Guitar (n): đàn ghi ta
Catch (v) : nắm lấy
Hockey (n): khúc côn cầu
Fly (v): bay
Piano (n): đàn piano
Play (v): chơi
table tennis (n): bóng bàn
Throw (v): ném
Tennis (n): quần vợt
Ride (v): lái xe
Kite (n): diều
Run (v): chạy
Bike (n): xe đạp
Sing (v): hát
Boat (n): thuyền
Skateboarding (v): trượt ván
Bat (n): con dơi
Walk (v): đi bộ
Camera (n): Máy ảnh
Watch (v): đồng hồ
Doll (n): búp bê
Draw (v): vẽ tranh
Song (n): bài hát
Drive (v): lái xe
16. Đồ chơi (Toys)
Với từ vựng ở phần đồ chơi, chúng ta sẽ có những từ vựng nào để miêu tả? Hãy cùng PREP khám phá ngay bảng từ vựng bên dưới này nhé!

Từ vựng tiếng Anh A1: Chủ đề đồ chơi (Toys)
Alien (n): người ngoài hành tinh
Ball (n): quả bóng
Balloon (n): bóng bay
Motorbike (n): xe máy
Monster (n): quái vật
Basketball (n) : bóng rổ
Plane (n): máy bay
robot (n): người máy
Toy (n): đồ chơi
Boat (n): thuyền
Game (n): trò chơi
Train (n): xe lửa
Puzzle (n): trò chơi ghép hình
Truck (n): xe tải
II. Download file PDF từ vựng A1 tiếng Anh
Để các bạn có thể thuận tiện ôn tập, dưới đây PREP đã sưu tầm link từ vựng A1 tiếng Anh (Nguồn: Cambridge) để các bạn có thể download xuống và luyện tập, hãy cùng PREP chăm chỉ luyện tập nhé!
DOWNLOAD FILE TỪ VỰNG TIẾNG ANH A1 PDF MIỄN PHÍ
II. Bài tập ôn từ vựng A1 tiếng Anh & Đáp án
Bài tập: Nhìn hình ảnh, đoán từ vựng tương ứng:
Hình ảnh
Từ vựng
Đáp án:
Hình ảnh
Từ vựng
Bear: con gấu
Bee: con ong
Bird: chim
Cat: con mèo
Rain: Cơn mưa, (trời) mưa
Cool: lạnh
Wind: Gió
Board: Cái bảng
Chair: cái ghế
Hy vọng tổng hợp từ vựng tiếng Anh A1 mà PREP.VN cung cấp sẽ giúp các bạn trau dồi và bổ sung thêm nhiều từ vựng. Đừng quên theo dõi blog của PREP.VN để học thêm những kiến thức siêu hay bạn nhé!
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Học Tiếng Anh








