Đối với chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 3, các bé sẽ được làm quen với hệ thống từ mới liên quan tới các chủ đề hết sức quen thuộc như gia đình, bạn bè, lớp học, đồ chơi, màu sắc…Sau mỗi bài học, con sẽ có được kiến thức nền tảng cơ bản để luyện tập và ghi nhớ. Ba mẹ có thể tham khảo ngay các từ vựng theo từng unit trong bài viết dưới đây.
- Từ vựng – Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 9 What are they doing?
- Trọn bộ bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 chi tiết nhất theo sách Global Success
- 350+ từ vựng IELTS 5.0 – 5.5 phân chia theo 18 chủ đề và mục đích diễn đạt phổ biến nhất
- Megastudy Kids – Khóa học Tiếng Anh online giúp học sinh Tiểu Học điểm cao – giao tiếp giỏi ngay tại nhà!
- Cách học ngữ pháp tiếng Anh trong 3 bước đơn giản đến bất ngờ
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kì 1
1.1 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Am v /æm/ Thì, là, ở 2 And conj /ænd/ Và 3 Bye n /baɪ/ Tạm biệt 4 Fine adj /faɪn/ Tốt, ổn 5 I pronoun /aɪ/ Tôi 6 Hi n /haɪ/ Chào 7 Goodbye n /ɡʊdˈbaɪ/ Chào tạm biệt 8 Hello n /heˈləʊ/ Xin chào 9 Miss n /mis/ Cách gọi người nữ (Miss Lan: Cô Lan) 10 Mr n /ˈmɪstə(r)/ Cách gọi người nam (Mr Trung: Thầy Trung) 11 Nice adj /naɪs/ Vui, tốt 12 Meet v /miːt/ Gặp 13 Nice to meet you phrase /naɪs tu: mi:t ju:/ Rất vui được gặp bạn 14 Class n /klɑːs/ Lớp 15 Thanks v /θæŋks/ Cảm ơn
Bạn đang xem: HọcAnhVănNet
1.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Are v /a:r/ Là (cho số nhiều) 2 Is v /iz/ Là (cho số ít) 3 My adj /maɪ/ Của tôi 4 Name n /neɪm/ Tên 5 What determine, pronoun /wɒt/ Gì, cái gì 6 You pronoun /ju:/ Bạn 7 Your adj /jɔːr/ Của bạn 8 How adv /haʊ/ Như thế nào 9 Spell v /spel/ Đánh vần 10 Do v /du:/ Làm 11 Meet v /miːt/ Gặp 12 Interview v /ˈɪntəvjuː/ Phỏng vấn 13 Classmate n /ˈklɑːsmeɪt/ Bạn cùng lớp 14 Sing v /sɪŋ/ Hát 15 Proper name n /prɒpə(r) neɪm / Tên riêng
1.3 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 It pronoun /it/ Nó 2 No adv /nəʊ/ Không, không phải 3 Yes adv /jes/ Đúng vậy, có 4 This Demonstrative Pronouns /ðɪs/ Này, đây 5 That Demonstrative Pronouns /ðæt/ Kia, đó 6 Not adv /nɒt/ Không
1.4 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 How adv /haʊ/ Như thế nào 2 Are v /a:r/ Là 3 You pronoun /ju:/ Bạn 4 Old n /ould/ Tuổi 5 Year n /jə:/ Năm 6 Too adv /tu:/ Cũng vậy, cũng thế 7 One pronoun /wʌn/ Một 8 Two pronoun /tu:/ Hai 9 Three pronoun /θri:/ Ba 10 Four pronoun /fɔ:/ Bốn 11 Five pronoun /faiv/ Năm 12 Six pronoun /siks/ Sáu 13 Seven pronoun /’sev(ə)n/ Bảy 14 Eight pronoun /eit/ Tám 15 Nine pronoun /nain/ Chín 16 Ten pronoun /ten/ Mười
1.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Friend n /frend/ Bạn, người bạn 2 They pronoun /ðeɪ/ Họ 3 We pronoun /wi/ Chúng tôi, chúng ta 4 No adv /nəʊ/ Không, không phải 5 Yes adv /jes/ Đúng vậy
1.6 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Close v /kləʊz/ Đóng, khép 2 Come here v /kʌm hɪər/ Đến đây 3 Come in v /kʌm ɪn/ Mời vào 4 Go out v /gəʊ aʊt/ Đi ra ngoài 5 Don’t talk v /dəʊnt tɔːk/ Đừng nói chuyện 6 Good morning n /ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ Chào buổi sáng 7 May modal v /meɪ/ Có thể 8 May I ….? /me aɪ/ Tôi có thể… 9 Open v /ˈəʊ.pən/ Mở 10 Please exclamation /pliːz/ Vui lòng 11 Question n /ˈkwes.tʃən/ Câu hỏi 12 Quiet adj /ˈkwaɪ.ət/ Im lặng 13 Write v /raɪt/ Viết 14 Ask v /ɑ:sk/ Hỏi 15 Stand up v /stænd ʌp/ Đứng lên 16 Sit down v /sɪt daʊn/ Ngồi xuống 17 Keep silent v /ki:p ˈsaɪlənt/ Giữ trật tự, giữ im lặng 18 Be quite v /bi: ˈkwaɪət/ Giữ trật tự, giữ im lặng 19 Sorry adj /ˈsɒri/ Xin lỗi 20 Ask a question v /ɑ:sk ə ˈkwestʃən/ / Hỏi một câu
1.7 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That’s my school

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Beautiful adj /ˈbjuː.tɪ.fəl/ Đẹp 2 Big adj /bɪɡ/ To, lớn 3 Small adj /smɔ:l/ Nhỏ 4 But conj /bʌt/ Nhưng 5 Classroom n /ˈklɑːs.ruːm/ Lớp học 6 Large adj /lɑːdʒ/ Rộng. lớn 7 Library n /ˈlaɪ.brər.i/ Thư viện 8 Look v /lʊk/ Nhìn 9 New adj /njuː/ Mới 10 Computer n /kəmˈpjuː.tər/ Máy vi tính 11 Gym n /dʒɪm/ Nhà đa năng, phòng tập 12 Old adj /əʊld/ Cũ 13 Playground n /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ Sân chơi 14 Room n /ru:m/ Phòng, căn phòng
1.8 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Desk n /desk/ Bàn học sinh 2 Notebook n /ˈnəʊt.bʊk/ Vở ghi 3 Pen n /pen/ Bút 4 Pencil n /ˈpen.səl/ Bút chì 5 Pencil case n /ˈpen.səl keɪs/ Túi/ hộp bút chì 6 Rubber n /ˈrʌb.ər/ Cục tẩy 7 These deter. /ðiːz/ Những cái này 8 Those deter. /ðəʊz/ Những cái kia 9 Ruler n /ˈruː.lər/ Thước kẻ 10 School bag n /sku:l bæɡ/ Cặp sách 11 School thing n /sku:l θɪŋ/ Dụng cụ học tập 12 Desk n /desk/ Bàn học sinh 13 Notebook n /ˈnəʊt.bʊk/ Vở ghi 14 Pencil sharpener n / ˈpensl ʃɑ:pnə(r)/ Đồ gọt bút chì
1.9 Từ vựng Unit 9: What colour is it?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Green adj /gri:n/ Màu xanh lá cây 2 Blue adj /blu:/ Xanh dương 3 Orange adj /ˈɒr.ɪndʒ/ Màu da cam 4 Red adj /red/ Màu đỏ 5 Yellow adj /ˈjel.əʊ/ Màu vàng 6 Pink adj /pɪŋk/ Hồng 7 Black adj /blæk/ Đen 8 Violet adj /ˈvaɪələt/ Tím 9 Brown adj /braʊn/ Nâu 10 White adj /waɪt/ Trắng
1.10 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Badminton n /ˈbæd.mɪn.tən/ Cầu lông 2 Basketball n /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ Bóng rổ 3 Blind man’s buff n /ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/ Trò chơi bịt mắt bắt dê 4 Football n /ˈfʊt.bɔːl/ Bóng đá 5 Chess n /ches/ Cờ 6 Hide-and-seek n /ˌhaɪd.ənˈsiːk/ Trò chơi trốn tìm 7 Play v /pleɪ/ Chơi 8 Skating n /ˈskeɪ.tɪŋ/ Trượt băng / patin 9 Skipping n /skipɪŋ/ Nhảy dây 10 Table tennis n /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ Bóng bàn
2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ 2
2.1 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family

STT Từ vựng Từ loại/ Phiên âm Phiên âm Dịch nghĩa 1 Family n /ˈfæməli/ Gia đình 2 Father n /ˈfɑːðər/ Bố 3 Mother n / mʌðər / Mẹ 4 Grandmother n / ˈɡrænmʌðər/ Bà 5 Grandfather n / ˈɡrænfɑːðər / Ông 6 Brother n / ˈbrʌðər / Anh/ em trai 7 Sister n / ˈsɪstər / Chị/ em gái 8 Photo n / ˈfoʊtoʊ / Bức ảnh 9 Man n / mæn / Người đàn ông 10 Woman n / ˈwʊmən / Người phụ nữ 11 Little brother n / ˈlɪtl ˈbrʌðər / Em trai 12 Little sister n / ˈlɪtl ˈsɪstər / Em gái 13 Older brother n / oʊld ˈbrʌðər / Anh trai 14 Older sister n / ˈperənt / Chị gái 15 Parents n / ˈɡrænperənt / Bố mẹ 16 Grandparents n / ˈɡrænperənt / Ông bà 17 Aunt n / ænt / Cô/ thím/ dì 18 Uncle n /ˈʌŋkl / Chú/ bác/ Cậu 19 Child n / tʃaɪld / Con (của bố mẹ) 20 Children n / ˈtʃɪldrən / Những đứa con (của bố mẹ) 21 Grandchild n / ˈɡræntʃaɪld / Cháu (của ông bà) 22 Grandchildren n / ˈɡrænˈtʃɪldrən/ Những đứa cháu (của ông bà) 23 Niece n /niːs/ Cháu gái (cho cô, dì, chú, bác) 24 Nephew n /ˈnevjuː/ Cháu trai (cho cô, dì, chú, bác) 25 Son n /sʌn/ con trai (của bố mẹ) 26 Daughter n /ˈdɔːtə(r)/ con gái (của bố mẹ) 27 Relatives n /ˈrelətɪv/ họ hàng, thân thích 28 Cousin n /ˈkʌzn/ anh, chị, em họ
2.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Living room
n
/ˈlɪvɪŋ rʊm/ Phòng khách 2 Kitchen
n
/ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp 3 Bathroom
n
/ˈbɑːθrʊm/ Phòng tắm 4 Bedroom
n
Xem thêm : Du học sinh Úc, Mỹ, Canada cần biết: Bảng quy đổi điểm số Duolingo sang IELTS/TOEFL
/ˈbedrʊm/ Phòng ngủ 5 Dining room
n
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Phòng ăn 6 Garden
n
/ˈɡɑːrdn/ Vườn 7 Pond
n
/pɑːnd/ Ao 8 Yard
n
/jɑːrd/ Sân 9
Tree
n
/triː/ Cây 10
Gate
n
/ɡeɪt/ Cổng 11 Fence
n
/fens/ Hàng rào gỗ 12 Hedge
n
/hedʒ/ Hàng rào cây cối 13 Over there
n
/ ˈoʊvər ðer/ Ở phía đó, ở đằng kia 14 In
pre
/ɪn/ Bên trong 15 Around
pre
/əˈraʊnd/ Xung quanh 16 Large
adj
/lɑːrdʒ/ Rộng 17 Cozy
adj
/ˈkoʊzi/ Ấm cúng 18 Clean
adj
/kliːn/ Sạch 19 Hall
n
/hɔːl/ Đồi 20 Floor
n
/flɔːr/ Tầng/lầu
2.3 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where’s my book?

Xem thêm : Khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp dành riêng cho người đi làm
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Poster n /ˈpəʊstə(r)/ tấm áp phích 2 Bed n /bed/ giường 3 Chair n /tʃeə(r)/ ghế tựa 4 Picture n /ˈpɪktʃə(r)/ bức họa 5 Coat n /kəʊt/ áo khoác 6 Ball n /bɔːl/ quả bóng 7 Map n /mæp/ tấm bản đồ 8 Thing n /θɪŋ/ đồ đạc 9 Room n /ruːm/ phòng 10 Table n /ˈteɪbl/ cái bàn (tròn) 11 Wall n /wɔːl/ bức tường 12 Near pre /nɪə(r)/ gần 13 Under pre /ˈʌndə(r)/ bên dưới 14 Behind pre /bɪˈhaɪnd/ phía sau 15 On pre /ɒn/ trên 16 Above pre /əˈbʌv/ trên 17 In front of pre /ɪn frʌnt əv/ phía trước 18 Below pre /bɪˈləʊ/ bên dưới
2.4 Từ vựng sách tiếng Anh lớp 3 Unit 14: Are there any posters in the room?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Map n /mæp/ bản đồ 2 Sofa n /ˈsəʊfə/ ghế sô pha 3 Wardrobe n /ˈwɔːdrəʊb/ tủ quần áo 4 Fan n /fæn/ quạt 5 Cupboard n /ˈkʌbəd/ tủ chén 6 Door n /dɔː(r)/ cửa ra vào 7 Mirror n /ˈmɪrə(r)/ gương 8 Window n /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ 9 Cup n /kʌp/ chén 10 TV n /tiː ˈviː/ tivi 11 Flower vase n /ˈflaʊə(r) vɑːz/ lọ hoa 12 Houseplant n /ˈhaʊsplɑːnt/ cây cảnh trong nhà 13 Dressing table n /ˈdresɪŋ ˈteɪbl/ bàn trang điểm 14 Coffee table n /ˈkɒfi ˈteɪbl/ bàn trà/ bàn uống nước 15 Bookshelf n /ˈbʊkʃelf/ giá sách 16 Bookcase n /ˈbʊkkeɪs/ kệ sách 17 Carpet n /ˈkɑːpɪt/ thảm trải sàn 18 Lamp n /læmp/ đèn bàn 19 Clock n /klɒk/ đồng hồ treo tường 20 Count v /kaʊnt/ đếm 21 How many adv /haʊˈmeni/ bao nhiêu
2.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Toy n /tɔɪ/ đồ chơi 2 Doll n /dɒl/ búp bê 3 Teddy bear n /ˈtedi beə(r)/ gấu bông 4 Car n /kɑː(r)/ ô tô 5 Robot n /ˈrəʊbɒt/ rô bốt 6 Puzzle n /ˈpʌzl/ trò xếp hình 7 Yo yo n /jəʊjəʊ/ cái yoyo 8 Ship n /ʃɪp/ con tàu 9 Plane n /pleɪn/ máy bay 10 Kite n /kaɪt/ con diều 11 Drum n /drʌm/ cái trống 12 Boat n /bəʊt/ con thuyền 13 Have v /hæv/ có 14 A lot of adv /ə lɒt əv/ Nhiều
2.6 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 16: Do you have any pets?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Pet n /pet/ Thú cưng 2 Bird n /bɝːd/ Chim 3 Parrot n /ˈper.ət/ Vẹt 4 Rabbit n /ˈræb.ɪt/ Thỏ 5 Cat n /kæt/ Mèo 6 Dog n /dɑːɡ/ Chó, cún 7 Many Quantifiers (lượng từ) /ˈmen.i/ Rất nhiều 8 Some Quantifiers (lượng từ) /sʌm/ Một vài
2.7 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Toy n /tɔɪ/ Đồ chơi 2 Car n /kɑːr/ Xe ô tô 3 Kite n /kaɪt/ Diều 4 Train n /treɪn/ Tàu hỏa 5 Plane n /pleɪn/ Máy bay 6 Truck n /trʌk/ Xe tải 7 Bus n /bʌs/ Xe buýt 8 Ship n /ʃɪp/ Tàu 9 Teddy bears n /ˈted.i ber/ Gấu bông
2.8 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Writing v /ˈraɪ.t̬ɪŋ/ Viết 2 Dancing v /dænsɪŋ/ Nhảy 3 Singing v /ˈsɪŋ.ɪŋ/ Hát 4 Reading v /ˈriː.dɪŋ/ Đọc 5 Playing basketball v /pleɪŋ ˈbæs.kət.bɑːl/ Chơi bóng rổ 6 Drawing a picture v /ˈdrɑː.ɪŋ ə ˈpɪk.tʃɚ/ Vẽ tranh 7 Watching TV v /wɑːtʃɪŋ tiːˈviː/ Xem tivi 8 Listening to music v /ˈlɪs.ənɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/ Nghe nhạc
2.9 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They’re in the park

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 Outdoor Trạng từ /ˈaʊtˌdɔːr/ Ngoài trời 2 Playing badminton n /pleɪŋ ˈbæd.mɪn.tən/ Chơi cầu lông 3 Running n /ˈrʌn.ɪŋ/ Chạy 4 Painting n /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ Tô màu 5 Walking n /ˈwɑː.kɪŋ/ Đi bộ 6 Skating n /skeɪtɪŋ/ Trượt patin 7 Cycling n /ˈsaɪ.klɪŋ/ Đạp xe đạp 8 Flying a kite n /flaɪŋ ə kaɪt/ Thả diều 9 Skipping n /skɪpɪŋ/ Nhảy dây
2.10 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where’s Sapa?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa 1 North n /nɔːθ/ miền/hướng bắc 2 South n /saʊθ/ miền/hướng nam 3 Central n /ˈsentrəl/ miền trung 4 Near adj /nɪə(r)/ gần 5 Far adj /fɑː(r)/ xa 6 Bay n /beɪ/ vịnh 7 Mountain n /ˈmaʊntɪn/ ngọn núi 8 Village n /ˈvɪlɪdʒ/ làng 9 City n /ˈsɪti/ thành phố 10 Town n /taʊn/ thị trấn 11 Where adv /weə(r)/ ở đâu 12 Water Puppet Theatre n /ˈwɔːtər ˈpʌpɪt ˈθɪətər/ rạp múa rối nước 13 Temple n /ˈtempl/ ngôi đền 14 Theatre n /ˈθɪətə(r)/ rạp hát 15 Museum n /mjuːˈziːəm/ viện bảo tàng 16 Place n /pleɪs/ địa điểm 17 Photo n /ˈfəʊtəʊ/ bức tranh 18 Puppet n /ˈpʌpɪt/ con rối
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3
Bài 1: Điền chữ cái còn thiếu vào khoảng trống để hoàn thành các từ chỉ màu sắc và viết nghĩa của từ đó:
Whi_e: ………………….. 6. Re_:……………………..
Viol_t:……………………. 7. Y_ellow:…………………………
Gr_y:……………………… 8. Lav_nder:………………………
Go_ld:………………….. 9. Blu_:…………………………
_rown:…………………….. 10.Carr_t:………………
Bài tập 2: Khoanh vào từ khác loại so với các từ khác:
- Globe B. Map C. Desk D. These
- Forty B. Thirteen C. Sixty D. Twenty
- Sun B. Snowy C. Cloud D. Wind
- Teddy B. Kite C. cake D. Puzzle
- Picture B. Pencils C. Notebooks D. Markers
Chương trình từ vựng tiếng anh lớp 3 nhằm mục đích giúp trẻ làm quen với một ngôn ngữ mới và gia tăng hứng thú cho môn học. Vì vậy, Cha mẹ nên chủ động giao tiếp, đồng hành và khuyến khích trẻ sử dụng tiếp Anh. Đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp con nhớ lâu và tăng khả năng ứng dụng từ vựng hơn.
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Học Tiếng Anh








