Việc tự trau dồi vốn từ vựng mỗi ngày thật sự rất quan trọng đối với dân văn phòng. Vì bất cứ ngành nghề nào hiện nay cũng đều cần tiếng Anh để trao đổi với đối tác về công việc cũng như soạn thảo các văn bản hợp đồng. Hiểu được nhu cầu đó, trong bài biết này TalkFirst xin chia sẻ đến bạn đọc 200+ Từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất để bạn tham khảo. Cùng theo dõi bài viết nhé!
- Hướng dẫn ôn luyện các từ vựng cần biết ở trình độ Cambridge A2 Key (KET)
- Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh trong nhà hàng từ cơ bản đến nâng cao
- Từ vựng tiếng Anh về hoa và ý nghĩa các loài hoa
- Chinh phục 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề thông dụng (Tải PDF miễn phí)
- Cách tạo khóa học của riêng bạn trên Memrise

1. Từ vựng tiếng Anh văn phòng về các phòng ban
Tham khảo 20 Cụm Từ Văn Phòng Để Mô Tả Nơi Làm Việc Của Bạn:
Bạn đang xem: 200+ Từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất
2. Từ vựng tiếng Anh văn phòng về các chức vụ

3. Từ vựng tiếng Anh văn phòng về các quyền lợi và chế độ
- benefit (n.): lợi ích
- employee benefits (n.): phúc lợi người lao động
- gross salary (n.): lương tổng theo tháng (bao gồm lương cơ bản và các khoản trợ cấp, phụ cấp, hoa hồng… trong đó có cả các khoản đóng bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân)
- net salary (n.): tiền lương theo tháng thực nhận mà người lao động được công ty trả hàng tháng sau khi đã trừ hết các loại khoản chi phí bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân
- wage (n.): lương trả theo giờ
- bonus (n.): thưởng
- achievement bonus (n.): thưởng thành tích
- commission (n.): tiền “hoa hồng”
- health insurance (n.): bảo hiểm y tế
- life insurance (n.): bảo hiểm nhân thọ
- hazard pay (n.): trợ cấp nguy hiểm
- workers’ compensation (n.): bồi thường lao động
- unemployment benefit (n.): trợ cấp thất nghiệp
- annual leave (n.): nghỉ thường niên
- sick leave (n.): nghỉ bệnh/ ốm
- maternity leave (n.): nghỉ thai sản
- parental leave (n.): nghỉ sinh cho cha mẹ (để có thêm thời gian chăm con)
- pension (n.): lương hưu
- promotion (n.): sự/ việc thăng chức
- get promoted: được thăng chức
4. Từ vựng tiếng Anh văn phòng thường gặp trong cuộc họp
- host (n.): người chủ trì cuộc họp
- attendee (n.): người tham dự
- agenda (n.): chương trình nghị sự (danh sách những việc sẽ diễn ra/ những mục sẽ bàn trong một cuộc họp/ sự kiện/…)
- the minutes (n.): biên bản cuộc họp
- minute taker (n.): người viết biên bản
- discuss (v.) + noun (phrase): thảo luận điều gì đó
- discussion (n.): sự thảo luận
- have a discussion on/ about + noun (phrase): thảo luận về điều gì
- matter (n.): vấn đề/ điều/ việc cần được thảo luận/ bàn bạc
- agree (v.) + with + noun (phrase) 1 + about/ on + noun (phrase) 2: đồng ý với ai về cái gì
- agreement (n.): sự đồng ý
- move on to + noun (phrase): chuyển sang nói về…
- opinion (n.): quan điểm
- idea (n.): ý tưởng
- strategy (n.): chiến lược
- plan (n.): kế hoạch
- plan (v.) + noun (phrase): lên kế hoạch cho cái gì
- project (n.): dự án
- campaign (n.): chiến dịch
- comment (v.) + on + noun (phrase): bình luận/ nhận xét về…
- comment (n.): lời bình luận/ nhận xét
- present (v.) + noun (phrase): trình bày về
- presentation (n.): phần/ sự/ việc thuyết trình
- give a presentation + on + noun (phrase): thực hiện một phần thuyết trình về…
- presenter (n.): người thuyết trình

5. Từ vựng tiếng Anh văn phòng chủ đề văn phòng phẩm
- Stationery (n.): văn phòng phẩm
- Office supplies (n.): đồ dùng văn phòng
- Desk (n.): bàn làm việc
- Cubicle (n.): bàn làm việc có vách ngăn
- Folder (n.): bìa kẹp hồ sơ
- Envelope (n.): phong thư/ phong bì (loại nhỏ, vẫn thường được dùng để bỏ tiền vào)
- Mailer envelope (n.): phong bì loại lớn (thường size A4) dùng để gửi tài liệu đi
- ball point pen (n.): bút bi
- pencil (n.): bút chì
- correction pen (n.): bút xóa
- highlighter (n.): bút dạ quang
- whiteboard marker (n.): bút dạ cho bảng trắng
- whiteboard (n.): bảng trắng
- notebook (n.): vở/ sổ
- sticky note (n.): giấy ghi chú (có thể viết vào rồi dán lên các bề mặt)
- paper clip (n.): kẹp giấy
- binder clip (n.): kẹp bướm (có phần nhựa màu đen)
- stapler (n.): đồ dập ghim/ đồ bấm
- staples (n.): ghim
- glue stick (n.): hồ khô
- tape (n.): băng dính
- scissors (n.): kéo
- eraser (n.): tẩy (gôm)/ đồ lau bảng
- calculator (n.): máy tính bỏ túi
- bin (n.): thùng rác

6. Các từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng khác
A. Mô tả không gian làm việc
- spacious (adj.): rộng rãi
- cramped (adj.): chật chội
- modern (n.): hiện đại
- old-fashioned (adj.): lạc hậu
- simple (n.): đơn giản
- comfortable (adj.): thoải mái
- uncomfortable (adj.): khôngthoải mái
- airy (adj.): thoáng mát
- stuffy (adj.): ngột ngạt
- creative (adj.): sáng tạo
B. Miêu tả tính cách đồng nghiệp
- friendly (adj.): thân thiện
- helpful (adj.): có tinh thần giúp đỡ
- supportive (adj.): có tinh thần hỗ trợ/ ủng hộ
- dynamic (adj.): năng nổ
- energetic (adj.): nhiều năng lượng
- hard-working (adj.): chăm chỉ
- punctual (adj.): đúng giờ
- responsible (adj.): có trách nhiệm
- irresponsible (adj.): không có/ thiếu trách nhiệm
- inactive (adj.): thiếu năng động
- nosy (adj.): nhiều chuyện/ tọc mạch
- lazy (adj.): lười biếng
Sau khi có vốn từ vựng tiếng Anh văn phòng, bạn hãy học thêm những mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng, giúp bạn có thêm nhiều mẫu câu, từ vựng hay khi giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc.
C. Miêu tả tính cách sếp
- admirable (adj.): đáng ngưỡng mộ
- respectable (adj.): đáng tôn trọng
- kind (adj.): tốt bụng
- thoughtful (adj.): chu đáo/ tâm lý
- decisive (adj.): quyết đoán
- easy-going (adj.): dễ tính/ dễ chịu
- a good listener (noun phrase): một người lắng nghe giỏi
- a good leader (noun phrase): một người lãnh đạo tốt
- generous (adj.): hào phóng
- stingy (adj.): keo kiệt
- bossy (adj.): hống hách
- arrogant (adj.): kiêu căng/ ngạo mạn
- rude (adj.): thô lỗ

7. Những cụm từ/ cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh văn phòng
A. Giao tiếp/ Mối quan hệ với nghề nghiệp
- get along with + noun (phrase)có mối quan hệ tốt với ai đó
- be on good terms with + noun (phrase)có mối quan hệ tốt với ai đó
- seek help from + noun (phrase)tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó
- help + noun (phrase) 1 + with + noun (phrase) 2giúp ai đó với việc gì đó
- help + noun (phrase) 1 + to-V(bare)giúp ai làm gì đó
- reach an agreementđạt được sự đồng thuận
- be on the same pagecùng chung quan điểm/ suy nghĩ
- cross swords with + noun (phrase)tranh cãi/ cãi cọ với ai đó
- fall out with + noun (phrase) 1 + over + noun (phrase) 2tranh cãi/ cãi cọ với ai đó về việc gì đó
- personality clash (n.)sự trái ngược về tính cách
B. Các thủ tục và công việc tại văn phòng
- be in charge of + noun (phrase)chịu trách nhiệm về
- check inchấm công vào làm
- check outchấm công tan làm
- take a day/ 2 days/ Monday/ next Friday/ a week/… offnghỉ một ngày/ 2 ngày/ thứ Hai/ thứ Sáu tới/ một tuần/…
- ask for a day/ 2 days/ Monday/ next Friday/ a week/… offxinnghỉ một ngày/ 2 ngày/ thứ Hai/ thứ Sáu tới/ một tuần/…
- go on a business tripđi công tác
- have a business mealđi ăn bàn công việc/ với khách hàng
- attend a meetingtham gia một buổi họp
- call a meetingtriệu tập một cuộc họp
- write a reportviết một báo cáo
- do market researchlàm nghiên cứu thị trường
- carry out a projectthực hiện một dự án
- assign a task to + noun (phrase)giao một công việc/ nhiệm vụ cho ai đó
- complete a taskhoàn thành một công việc/ nhiệm vụ
- meet a deadlinexong một công việc/ nhiệm vụ nào đó đúng hạn
- miss a deadlinetrễ hạn hoàn thành một công việc/ nhiệm vụ nào đó
- ask for a deadline extensionxin lùi hạn
- discuss + noun (phrase)thảo luận về cái gì đó
- have a discussion on/ about + noun (phrase)có một cuộc thảo luận về cái gì đó
- give + noun (phrase) 1 + comments + on + noun (phrase) 2cho ai bình luận/ nhận xét về cái gì
C. Trong cuộc họp
- I would like to introduce + noun (phrase)Tôi muốn giới thiệu…
- get started = get the ball rollingbắt đầu
- Our aim today is to- V(bare)Mục đích của chúng ta hôm nay là…
- The purpose of today’s meeting is to- V(bare)Mục đích của buổi họp hôm nay là…
- First, we will be discussing + noun (phrase)Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về…
- I would like to hear from + noun (phrase)Tôi muốn nghe ý kiến từ…
- Let’s move on to + noun (phrase)chuyển qua bàn về…
- Finally, we will talk about + noun (phrase)Cuối cùng, chúng ta sẽ nói về…
- To conclude, we have decided on + noun (phrase)Để kết luận lại thì, chúng ta đã quyết định về…

8. Bài tập về từ vựng tiếng Anh văn phòng
8.1. Nối các từ/cụm với nghĩa của chúng
Answer key:
- 1. D
- 2. G
- 3. F
- 4. B
- 5. C
- 6. E
- 7. A
8.2. Điền vào chỗ trống với các từ/cụm bên dưới
Xem thêm : Bài tập thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn môn tiếng Anh lớp 6
1. Lana thinks her boss is quite________________. He always interrupts her when she’s speaking.
2. I have________________ co- workers. They always ask me about my personal life.
3. Our leader is________________. He always listens to our opinions actively.
4. Ms. Brown is a________________ boss. She always cares about how her employees feel at the workplace and tries to provide an ideal work environment.
Xem thêm : Download bộ tài liệu Từ vựng tiếng Anh học sinh cấp 2
5. My co-workers are very________________. They have helped me a lot since I started working there.
6. Our boss is such an________________ person: started her business at a very young age and has achieved a lot since then.
Answer key:
- rude
- nosy
- a good listener
- thoughtful
- helpful
- admirable
Xem thêm: 120+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp văn phòng hay dùng nhất
TalkFirst hy vọng rằng qua bài viết này, các bạn đã tích lũy thêm được các từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất, giúp ích trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp của bản thân. Chúc mọi người một ngày làm việc vui vẻ và năng suất! Hẹn mọi người trong các bài viết tiếp theo!
Nguồn: https://sigma.edu.vn
Danh mục: Học Tiếng Anh








